Bước tới nội dung

jury-mast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒʊr.i.ˈmæst/

Danh từ

jury-mast /ˈdʒʊr.i.ˈmæst/

  1. Cột buồm tạm thời (thay thế cột buồm đã bị gãy).

Tham khảo