kabuki
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈbuː.ki/
| [kə.ˈbuː.ki] |
Danh từ
kabuki /kə.ˈbuː.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kabuki”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.bu.ki/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kabuki /ka.bu.ki/ |
kabuki /ka.bu.ki/ |
kabuki gđ /ka.bu.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kabuki”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)