kaiser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑɪ.zɜː/
Danh từ
kaiser (sử học) /ˈkɑɪ.zɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kaiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kɛ.zɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kaiser /kɛ.zɛʁ/ |
kaiser /kɛ.zɛʁ/ |
kaiser gđ /kɛ.zɛʁ/
- (Sử học) Hoàng đế (Đức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kaiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)