Bước tới nội dung

kaleidoscopical

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

kaleidoscopical

  1. (Thuộc) Kính vạn hoa.
  2. (Nghĩa bóng) Có nhiều màu sắc biến ảo.

Tham khảo