karbonade
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | karbonade | karbonaden |
| Số nhiều | karbonader | karbonadene |
karbonade gđ
Từ dẫn xuất
- (1) karbonadedeig gđ: Thịt bò xay.
- (1) karbonadekake gđc: Miếng thị bò xay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “karbonade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)