kayo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkeɪ.ˈoʊ/
Danh từ
kayo (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) /ˌkeɪ.ˈoʊ/
- (Thể dục, thể thao) (như) knock-out.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kayo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Yami
[sửa]Danh từ
[sửa]kayo
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Yami tại Cơ sở dữ liệu ABVD.