kilometer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kə.ˈlɑː.mə.tɜː]

Danh từ[sửa]

kilometer /kə.ˈlɑː.mə.tɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Kilômet.

Tham khảo[sửa]