kinetic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈnɛ.tɪk/
Tính từ
kinetic /kə.ˈnɛ.tɪk/
- (Thuộc) Động lực; do động lực.
- kinetic energy — động năng
- (Thuộc) Động lực học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kinetic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)