king-size
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɪŋ.ˌsɑɪz/
Tính từ
king-size (so sánh hơn more king-size, so sánh nhất most king-size) /ˈkɪŋ.ˌsɑɪz/
- Cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “king-size”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)