kingdom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: kĭng'dəm, IPA(ghi chú): /ˈkɪŋdəm/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɪŋdəm
- Tách âm: king‧dom
Danh từ
kingdom (số nhiều kingdoms) /ˈkɪŋ.dəm/
- Vương quốc.
- the United Kingdom — Vương quốc Anh
- the Kingdom of Heaven — thiên đường, thiên đàng
- (Sinh vật học) Giới.
- the animal kingdom — giới Động vật
- (Nghĩa bóng) Lĩnh vực.
- the kingdom of thought — lĩnh vực tư tưởng
Đồng nghĩa
- giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kingdom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)