kingship

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kingship /ˈkɪŋ.ˌʃɪp/

  1. Địa vị làm vua.
  2. Vương quyền.

Tham khảo[sửa]