kismet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

kismet

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkɪz.ˌmɛt/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈkɪz.ˌmɛt]

Danh từ[sửa]

kismet /ˈkɪz.ˌmɛt/

  1. Số phận, số mệnh.

Tham khảo[sửa]