Bước tới nội dung

kitchener

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh


Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪtʃ.nɜː/

Danh từ

kitchener /ˈkɪtʃ.nɜː/

  1. nấu bếp.
  2. Người nấu bếp (trong một tu viện).

Tham khảo