kjent
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | kjent |
| gt | kjent | |
| Số nhiều | kjente | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
kjent
- Quen thuộc, quen mặt, quen biết. Nổi tiếng, nổi danh.
- Det er en kjent sak at skattene er høye i Norge.
- Jeg så et kjent ansikt i mengden.
- en kjent politiker/skuespiller
- å bli kjent med noen — Làm quen với ai.
- kjentfolk s.n.pl. — 1) Người quen. 2) Người hiểu biết địa thể.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kjent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)