klapp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | klapp | klappen, klappet |
| Số nhiều | klapp | '-er |
klapp gđt
- Sự vỗ, vuốt ve.
- Han ga meg en klapp på skulderen.
- kyss og klapp
- Sự, tiếng vỗ tay.
- klapp og bifall fra publikum
Từ dẫn xuất
- (2) trampeklapp: Sự dậm chân vỗ tay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “klapp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)