klausyti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

klausýti (h.t. n.t.3 klaũso, q.k. n.t.3 klaũsė)

  1. (+ thuộc cách) Nghe.
  2. (+ thuộc cách) Nghe lời.