klippe
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
klippe gc
- (Địa lý; địa chất) Clipơ (phần xót của lớp phủ kiến tạo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klippe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å klippe |
| Hiện tại chỉ ngôi | klipper |
| Quá khứ | klippa, klippet, klipte |
| Động tính từ quá khứ | klippa, klippet, klipt |
| Động tính từ hiện tại | — |
klippe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klippe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)