klystron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklɑɪ.ˌstrɑːn/
Danh từ
klystron /ˈklɑɪ.ˌstrɑːn/
- (Vật lý) Klytron.
- reflex klystron — klytron phản xạ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “klystron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klis.tʁɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| klystron /klis.tʁɔ̃/ |
klystron /klis.tʁɔ̃/ |
klystron gđ /klis.tʁɔ̃/
- (Rađiô) Klixtron.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “klystron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)