knee-pan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈni.ˈpæn/
Danh từ
knee-pan /ˈni.ˈpæn/
- (Giải phẫu) Xương bánh chè (ở đầu gối) ((cũng) knee-cap).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knee-pan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)