knee-cap
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈni.ˈkæp/
Danh từ
knee-cap /ˈni.ˈkæp/
- (Giải phẫu) Xương bánh chè (ở đầu gối) ((cũng) knee-pan).
- Miếng đệm đầu gối (vải, cao su hoặc da để bảo vệ đầu gối) ((cũng) knee-pad).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knee-cap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)