Bước tới nội dung

kneecapping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈni.ˌkæ.pɪŋ/

Danh từ

kneecapping /ˈni.ˌkæ.pɪŋ/

  1. Sự đập vỡ xương bánh chè.

Tham khảo