Bước tới nội dung

kola

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

kola

  1. (Thực vật học) Cây côla.

Tham khảo

Tiếng Ca Tua

Danh từ

kola

  1. ngà voi.

Tham khảo

  • Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kola
/kɔ.la/
kola
/kɔ.la/

kola /kɔ.la/

  1. Như kolatier.
  2. Hạt cola.
  3. Nước côla (thường cola).

Tham khảo

Tiếng Waata

Danh từ

kola

  1. lá cây.
    Đồng nghĩa: omosa

Tham khảo