Bước tới nội dung

kolesterol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

kolesterol

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kolesterol kolesterolen, kolesterolet
Số nhiều — —

kolesterol gđ

  1. (Y) Chất rượu mật. Chất béo gây xơ cứng động mạch, Colextêrôn.

Phương ngữ khác

Tham khảo