koto
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.ˌtoʊ/
Danh từ
koto số nhiều kotos /ˈkoʊ.ˌtoʊ/
- Đàn kôtô (13 dây của Nhật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “koto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật こと (koto).
Danh từ
koto
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| koto /kɔ.tɔ/ |
koto /kɔ.tɔ/ |
koto gđ /kɔ.tɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “koto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)