krait
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɑɪt/
Danh từ
krait /ˈkrɑɪt/
- (Động vật học) Rắn cạp nong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “krait”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
krait /ˈkrɑɪt/