Bước tới nội dung

krait

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɑɪt/

Danh từ

krait /ˈkrɑɪt/

  1. (Động vật học) Rắn cạp nong.

Tham khảo