kreft
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kreft | kreften |
| Số nhiều | krefter | kreftene |
kreft gđ
Từ dẫn xuất
- (1) kreftcelle gđ hoặc gc: Tế bào ung thư.
- (1) blodkreft: Bệnh ung thư máu.
- (1) brystkreft: Bệnh ung thư vú.
- (1) livmorkreft: Bệnh ung thư tử cung.
- (1) lungekreft: Bệnh ung thư phổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kreft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)