kreft

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kreft kreften
Số nhiều krefter kreftene

kreft

  1. (Y) Bệnh ung thư.
    Flere former for kreft kan behandles slik at pasienten blir helt frisk.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]