Bước tới nội dung

kroppsøving

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kroppsøving kroppsøvinga, kroppsøvingen
Số nhiều

kroppsøving gđc

  1. Sự luyện tập thân thể.
    Kroppsøving er hans yndlingsfag på skolen.

Từ dẫn xuất

Tham khảo