kroppsøving
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kroppsøving | kroppsøvinga, kroppsøvingen |
| Số nhiều | — | — |
kroppsøving gđc
Từ dẫn xuất
- (1) kroppsøvings lærer gđ: Thầy dạy thể dục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kroppsøving”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)