luyện tập
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lwiə̰ʔn˨˩ tə̰ʔp˨˩ | lwiə̰ŋ˨˨ tə̰p˨˨ | lwiəŋ˨˩˨ təp˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lwiən˨˨ təp˨˨ | lwiə̰n˨˨ tə̰p˨˨ | ||
Động từ
- Rèn luyện tập tành cho tinh, cho thành thạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “luyện tập”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)