krypton
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɪp.ˌtɑːn/
Danh từ
krypton (hoá học) /ˈkrɪp.ˌtɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “krypton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁip.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| krypton /kʁip.tɔ̃/ |
krypton /kʁip.tɔ̃/ |
krypton gđ /kʁip.tɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “krypton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
