kubus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít kubus
số nhiều kubussen
Dạng giảm nhẹ
số ít kubusje
số nhiều kubusjes

Danh từ[sửa]

kubus lập phương: hình nhiều mặt có sáu mặt vuông đồng nhất
một lập phương / een kubus

Đồng nghĩa[sửa]

hexaëder (ít dùng)