kultūra

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh cultura.

Danh từ[sửa]

kultūra gc (số nhiều kultūras)

  1. Văn hóa.

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh cultura.

Danh từ[sửa]

kultū́ra gc (số nhiều kultū́ros), biến trọng âm thứ 1

  1. Văn hóa.