kupp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kupp | kuppet |
| Số nhiều | kupp | kuppa, kuppene |
kupp gđ
- Việc chớp nhoáng đem lại kết quả tốt.
- De trodde de gjorde et stort kupp da de ranet banken.
Từ dẫn xuất
- (1) statskupp: Cuộc đảo chính.
- (1) militærkupp: Cuộc đảo chính quân sự.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kupp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)