kvalitet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kvalitet kvaliteten
Số nhiều kvaliteter kvalitetene

kvalitet

  1. Chất lượng, phẩm chất.
    Våre produsenter satser på høy kvalitet.
  2. Loại, hàng.
    Vi fører skrivepapir i mange kvaliteter.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]