chất lượng

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨət˧˥ lɨə̰ʔŋ˨˩ʨə̰k˩˧ lɨə̰ŋ˨˨ʨək˧˥ lɨəŋ˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Từ nguyên[sửa]

Từ Hán-Việt phẩm (“tư cách”) + chất (“tính chất”).

Danh từ[sửa]

chất lượng

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]