lærer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít lærer 1æreren
Số nhiều 1ærere 1ærerne

lærer

  1. Thầy giáo, giáo viên, giáo sư.
    Læreren klarer ikke å holde ro i klassen.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]