légiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.ʒist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| légiste /le.ʒist/ |
légistes /le.ʒist/ |
légiste gđ /le.ʒist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | légiste /le.ʒist/ |
légistes /le.ʒist/ |
| Giống cái | légiste /le.ʒist/ |
légistes /le.ʒist/ |
légiste /le.ʒist/
- Médecin légiste — thầy thuốc pháp y.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “légiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)