lézarder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.zaʁ.de/
Ngoại động từ
lézarder ngoại động từ /le.zaʁ.de/
- Làm nứt (tường... ).
Nội động từ
lézarder nội động từ /le.zaʁ.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lézarder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)