løslate
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å løslate |
| Hiện tại chỉ ngôi | løslater |
| Quá khứ | løslot |
| Động tính từ quá khứ | løslatt |
| Động tính từ hiện tại | — |
løslate
- Thả, buông tha, phóng thích, trả tự do.
- Han ble løslatt fra fengselet.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “løslate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)