Bước tới nội dung

laburnum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

laburnum

Cách phát âm

  • IPA: /lə.ˈbɜː.nəm/

Danh từ

laburnum /lə.ˈbɜː.nəm/

  1. (Thực vật học) Cây kim tước.

Tham khảo