lackluster

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈlæk.ˌləs.tɜː]

Tính từ[sửa]

lackluster /ˈlæk.ˌləs.tɜː/

  1. Lờ đờ, không sáng (mắt... ).

Tham khảo[sửa]