lacteal

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

lacteal /ˈlæk.ti.əl/

  1. (Thuộc) Sữa; như sữa.
  2. (Giải phẫu) Dẫn dịch dưỡng (ống).

Tham khảo[sửa]