lambskin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lambskin /ˈlæm.ˌskɪn/

  1. Da cừu non.

Tham khảo[sửa]