lamentation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌlæ.mən.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ[sửa]

lamentation /ˌlæ.mən.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự than khóc.
  2. Lời than vãn.

Tham khảo[sửa]