Bước tới nội dung

land-agent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlænd.ˈeɪ.dʒənt/

Danh từ

land-agent /ˈlænd.ˈeɪ.dʒənt/

  1. Người quản lý ruộng đất.
  2. Người buôn bán đất đai.

Tham khảo