land-shark
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlænd.ˈʃɑːrk/
Danh từ
land-shark /ˈlænd.ˈʃɑːrk/
- Cũng land-grabber.
- Người chiếm đất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “land-shark”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)