landlord

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

landlord /.ˌlɔrd/

  1. Chủ nhà (nhà cho thuê).
  2. chủ quán trọ, chủ khách sạn.
  3. Địa chủ.

Tham khảo[sửa]