langbeineite
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
langbeineite
- (Hoá học) Hợp chất hoá học K 2 Mg 2 (S 04) 3 thường được dùng trong công nghiệp phân bón.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “langbeineite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)