langlauf

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

langlauf /ˈlɑːŋ.ˌlɑʊf/

  1. Chạy việt dã hoặc trượt băng đường dài.

Tham khảo[sửa]