Bước tới nội dung

languages

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "RP" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): /ˈlæŋɡwɪd͡ʒɪz/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "GA" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): (xem /æ/ raising) [ˈleɪŋɡwɪd͡ʒɪz]
  • (tập tin)
  • Tách âm: lan‧guages

Danh từ[sửa]

languages

  1. Dạng số nhiều của language.

Động từ[sửa]

languages

  1. Lối trình bày ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của language.

Từ đảo chữ[sửa]