languet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

languet /ˈlæŋ.ɡwət/

  1. Vật dạng như lưỡi.

Tham khảo[sửa]